\(b^2 = a^2 – c^2\)
\(c^2 = a^2 – b^2\)
Hệ thức liên quan đến cạnh góc vuông và đường cao:
\(\frac{1}{h^2} = \frac{1}{a^2} + \frac{1}{b^2}\)
\(h = \frac{ab}{c}\)
Hệ thức liên quan đến cạnh huyền và đường cao:
\(a^2 = 2bh\)
\(b^2 = 2ah\)
Hệ thức liên quan đến đường cao và diện tích:
\(S = \frac{1}{2} h \cdot c = \frac{1}{2} a \cdot b\)
Hệ thức liên quan đến tỉ số lượng giác:
Hệ thức cơ bản:
\(\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1\)
\(\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha}\)
\(\cot \alpha = \frac{\cos \alpha}{\sin \alpha}\)
Hệ thức liên hệ giữa sin, cos và tan:
\(\sin \alpha = \sqrt{1 – \cos^2 \alpha}\)
\(\cos \alpha = \sqrt{1 – \sin^2 \alpha}\)
\(\tan \alpha = \frac{1}{\cot \alpha}\)
Hệ thức liên hệ giữa sin, cos và cot:
\(\sin \alpha = \cos \alpha \cdot \tan \alpha\)
\(\cos \alpha = \frac{\sin \alpha}{\tan \alpha}\)
\(\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha}\)
Hệ thức liên hệ giữa tan và cot:
Quy tắc cộng
\(Sin(x + y) = Sin(x)Cos(y) + Cos(x)Sin(y)\)
\(Cos(x + y) = Cos(x)Cos(y) – Sin(x)Sin(y)\)
\(Tan(x + y) = \frac{Tan(x) + Tan(y)}{1 – Tan(x)Tan(y)}\)
Quy tắc trừ:
\(Sin(x – y) = \sin(x)\cos(y) – \cos(x)\sin(y)\)
\(Cos(x – y) = \cos(x)\cos(y) + \sin(x)\sin(y)\)
\(Tan(x – y) = \frac{\tan(x) – \tan(y)}{1 + \tan(x)\tan(y)}\)
Quy tắc nhân đôi:
\(Sin2x = 2 \sin(x) \cos(x)\)
\(Cos2x = \cos^2(x) – \sin^2(x) = 2\cos^2(x) – 1 = 1 – 2\sin^2(x)\)
\(Tan2x = \frac{2 \tan(x)}{1 – \tan^2(x)}\)
Quy tắc nhân ba:
\(Sin3x = 3\sin(x) – 4\sin^3(x)\)
\(Cos3x = 4\cos^3(x) – 3\cos(x)\)
\(Tan3x = \frac{3\tan(x) – \tan^3(x)}{1 – 3\tan^2(x)}\)
Quy tắc hạ bậc:
\(Sin^2(x) = \frac{1 – \cos(2x)}{2}\)
\(Cos^2(x) = \frac{1 + \cos(2x)}{2}\)
\(Tan^2(x) = \frac{1 – \cos(2x)}{1 + \cos(2x)}\)
Một số quy tắc khác:
Sin(-x) = -Sin(x)
Cos(-x) = Cos(x)
Tan(-x) = -Tan(x)
Sin(180° – x) = Sin(x)
Cos(180° – x) = -Cos(x)
Tan(180° – x) = -Tan(x)
Trong một tam giác vuông, có một quan hệ chặt chẽ giữa các cạnh và các góc. Đây là một số quan hệ quan trọng:
Cạnh đối diện và góc vuông: Cạnh đối diện với góc vuông được gọi là cạnh huyền. Đây là cạnh dài nhất trong tam giác vuông.
Cạnh kề và góc vuông: Cạnh kề là các cạnh nằm gần góc vuông. Trong mỗi tam giác vuông, có hai cạnh kề.
Định lý Pythagoras: Định lý Pythagoras khẳng định rằng bình phương của cạnh huyền bằng tổng của bình phương của hai cạnh kề. Cụ thể, nếu a và b là độ dài của hai cạnh kề và c là độ dài của cạnh huyền, thì: \(a^2 + b^2 = c^2\)
Hệ thức lượng giác cơ bản: Trong tam giác vuông, các hàm lượng giác cơ bản (sin, cos, tan) của một góc được xác định bằng tỉ lệ giữa các cạnh của tam giác. Ví dụ, sin của một góc trong tam giác vuông bằng tỉ lệ giữa độ dài của cạnh đối diện với góc đó và độ dài của cạnh huyền.
Các quy tắc lượng giác: Các quy tắc lượng giác như sin, cos và tan cũng cung cấp mối quan hệ giữa các góc và các cạnh trong tam giác vuông.
Những quan hệ này cùng nhau tạo nên cơ sở cho việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tam giác vuông trong toán học và các lĩnh vực ứng dụng khác.
Tóm lại, hệ thức lượng là một công cụ hữu ích giúp giải quyết các bài toán liên quan đến tam giác vuông. Nắm vững kiến thức về hệ thức lượng và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giải toán và đạt kết quả tốt trong học tập.