\sin(\angle A) &= \cos(\angle B) \\
\sin(\angle B) &= \cos(\angle A) \\
\tan(\angle A) &= \cot(\angle B) \\
\tan(\angle B) &= \cot(\angle A)
\end{align*}\)
Hệ thức về đường cao
Hệ thức về đường cao trong tam giác là những mối liên hệ giữa độ dài đường cao và các cạnh của tam giác.
Định lý về đường cao:
Trong tam giác, bình phương đường cao kẻ từ một đỉnh bất kỳ bằng tích của hai cạnh kề với đỉnh đó.
Công thức:
Trong đó:
Hệ thức giữa đường cao và diện tích:
Diện tích tam giác bằng một nửa tích của hai cạnh kề với góc đó và đường cao kẻ từ đỉnh đó.
Công thức:
Hệ thức giữa đường cao và bán kính đường tròn nội tiếp:
Bình phương bán kính đường tròn nội tiếp tam giác bằng tích của diện tích tam giác và chu vi tam giác chia cho bốn lần tích của ba đường cao.
Công thức:
\(r^2\) = S * \(\frac{p}{4K}\)
Trong đó:
Trong tam giác vuông, đường trung tuyến là đoạn thẳng nối trung điểm của một cạnh với đỉnh góc vuông đối diện. Hệ thức về đường trung tuyến trong tam giác vuông cung cấp một số thông tin quan trọng về tỉ lệ và tính chất của các đoạn đường trung tuyến:
Tỉ lệ giữa các đường trung tuyến:
Trong một tam giác vuông, các đường trung tuyến cũng tuân theo một tỉ lệ cố định.
Tỉ lệ này là 1:2 tức là độ dài của mỗi đường trung tuyến so với độ dài cạnh góc vuông là \(\frac{1}{2}\).
Nói cách khác, nếu ta kí hiệu độ dài của mỗi đoạn đường trung tuyến là m, thì độ dài của cạnh góc vuông là 2m.
Tính chất của các đường trung tuyến:
Các đường trung tuyến trong tam giác vuông đều cắt nhau tại một điểm duy nhất, được gọi là trọng tâm.
Mỗi đường trung tuyến chia tam giác thành hai tam giác nhỏ cùng hình dạng.
Đường trung tuyến luôn nằm trong tam giác và nối trung điểm của một cạnh với đỉnh góc vuông đối diện.
Hệ thức về đường trung tuyến trong tam giác vuông là một khía cạnh quan trọng của hình học tam giác vuông, cung cấp cho chúng ta thông tin quan trọng về tỉ lệ và tính chất của các đường trung tuyến. Đồng thời, nó cũng là công cụ hữu ích để giải quyết các bài toán liên quan đến tam giác vuông.
Đường tròn nội tiếp:
Bán kính đường tròn nội tiếp (r) của tam giác:
Công thức:
r = \(\frac{S}{p}\)
r = \(\frac{K}{p}\)
Trong đó:
Hệ thức liên hệ giữa r và các cạnh của tam giác:
a, b, c là độ dài các cạnh của tam giác
s là nửa chu vi tam giác s = \(\frac{(a + b + c)}{2}\)
Đường tròn ngoại tiếp:
Bán kính đường tròn ngoại tiếp (R) của tam giác:
Công thức:
R = \(\frac{(abc)}{4K}\)
R = \(\frac{a}{2sinA}\) = \(\frac{b}{2sinB}\) = \(\frac{c}{2sinC}\)
Trong đó:
a, b, c là độ dài các cạnh của tam giác
A, B, C là các góc của tam giác
K là tích diện tích tam giác và chu vi tam giác (K = S*p)
Hệ thức liên hệ giữa R và các cạnh của tam giác:
s là nửa chu vi tam giác s = \(\frac{(a + b + c)}{2}\)
Hệ thức liên hệ giữa r và R:
\(R = \frac{r}{1 – \frac{2r}{a}}\)
\(R = \frac{r}{1 – \frac{2r}{b}}\)
\(R = \frac{r}{1 – \frac{2r}{c}}\)
Tổng kết lại, việc nắm vững và áp dụng các hệ thức lượng trong tam giác vuông không chỉ là một phần quan trọng của học toán học mà còn là một kỹ năng cần thiết trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Từ việc tính toán độ dài các cạnh, diện tích, đến việc giải quyết các vấn đề thực tế, các hệ thức này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kiến thức và giải quyết các bài toán phức tạp.
Hiểu biết sâu sắc về các hệ thức này không chỉ giúp chúng ta thành công trong học tập mà còn giúp chúng ta trở thành những người sáng tạo và thành công trong cuộc sống.